air wave

air wave

A radio announcer speaks into a microphone, sending his voice out as an air wave.

Định nghĩa

Danh từ: Sóng âm thanh được truyền qua không khí.

  • Sóng âm thanh trong không khí: "air wave" chỉ các sóng âm thanh lan truyền qua môi trường không khí, thường được dùng trong ngữ cảnh vật hoặc kỹ thuật âm thanh.
dụ sử dụng
  • (Loa chuyển đổi tín hiệu điện thành sóng âm thanh trong không khí.)
  • (Tai của chúng ta phát hiện sóng âm thanh trong không khí chuyển chúng thành âm thanh.)
  • (Vụ nổ tạo ra các sóng âm thanh mạnh mẽ có thể cảm nhận được từ cách xa hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transmit via air waves": truyền tải qua sóng âm thanh trong không khí.

    • Radio signals are transmitted via air waves. (Tín hiệu radio được truyền qua sóng âm thanh trong không khí.)
  • "air wave propagation": sự lan truyền của sóng âm thanh trong không khí.

    • The study of air wave propagation is important in acoustics. (Nghiên cứu về sự lan truyền của sóng âm thanh trong không khí rất quan trọng trong âm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound wave (n): sóng âm thanh (nói chung, không chỉ giới hạn trong không khí).
  • Radio wave (n): sóngtuyến (sóng điện từ, khác với sóng âm thanh).
  • Airwave (thường viết liền): cách viết khác của "air wave", thường dùng trong ngữ cảnh phát sóng radio/TV (nhưng lưu ý: từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sóngtuyến).
Từ đồng nghĩa
  • Sound wave in air: sóng âm thanh trong không khí.
  • Acoustic wave: sóng âm học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "air wave". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "travel": - Travel through air waves: di chuyển qua sóng âm thanh trong không khí. - Sound travels through air waves to reach our ears. (Âm thanh di chuyển qua sóng âm thanh trong không khí để đến tai chúng ta.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "air wave".